Cách dùng "把一个人活活解剖了" (bǎ yí gè rén huó huó jiě pōu le) trong hội thoại tiếng Trung

rénhuóhuójiěpōule

mổ sống một người sống sờ sờ ra vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:47
gèng
xiàng
shì

mà giống như là

LINE 0209:49
PLAYING SCENE
rén
huó
huó
jiě
pōu
le

mổ sống một người sống sờ sờ ra vậy.

LINE 0309:51
suǒ
de
si
shì

Vậy ý nàng là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E6
Timestamp09:49
TMDB ID124595