Cách dùng "不认识姑娘紧张什么呀" (bù rèn shí gū niáng jǐn zhāng shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
不认识姑娘紧张什么呀
Không quen thì cô nương căng thẳng cái gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:26
bù不
rèn认
shí识
shén什
me么
fǎ法
shī师
“không quen pháp sư gì hết.”
LINE 0222:28
PLAYING SCENEbù不
rèn认
shí识
gū姑
niáng娘
jǐn紧
zhāng张
shén什
me么
ya呀
“Không quen thì cô nương căng thẳng cái gì?”
LINE 0322:33
nà那
tā他
ne呢
“Thế còn ông ta?”
Show Information