Cách dùng "打着他的名头做了这么多事吗" (dǎ zhe tā de míng tóu zuò le zhè me duō shì ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhedemíngtóuzuòlezhèmeduōshìma

làm nhiều việc bên ngoài thế không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:12
diē
zhī
dào
zài
wài
miàn

Cha biết chàng mượn danh nghĩa ông ấy

LINE 0226:13
PLAYING SCENE
zhe
de
míng
tóu
zuò
le
zhè
me
duō
shì
ma

làm nhiều việc bên ngoài thế không?

LINE 0326:16
shì
wáng
de
chà

Là việc của vương gia mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E6
Timestamp26:13
TMDB ID124595