Cách dùng "但我今日见到了这个月季" (dàn wǒ jīn rì jiàn dào le zhè ge yuè jì) trong hội thoại tiếng Trung
但我今日见到了这个月季
Nhưng hôm nay ta thấy hoa nguyệt quý này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:10
yě也
yǎng养
bù不
huó活
“cũng không trồng nổi.”
LINE 0236:12
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
jīn今
rì日
jiàn见
dào到
le了
zhè这
ge个
yuè月
jì季
“Nhưng hôm nay ta thấy hoa nguyệt quý này”
LINE 0336:15
jiù就
hǎo好
xiàng像
zhǎng长
zài在
wǒ我
xīn心
lǐ里
yī一
yàng样
“cứ như mọc trong tim ta vậy,”
Show Information