Cách dùng "等本王子腾出手来" (děng běn wáng zǐ téng chū shǒu lái) trong hội thoại tiếng Trung
等本王子腾出手来
chờ bổn vương tử xong việc đã.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:20
xiān先
ràng让
tā他
gǒu苟
huó活
jǐ几
rì日
“Cứ tạm để hắn sống lay lắt vài hôm,”
LINE 0214:22
PLAYING SCENEděng等
běn本
wáng王
zǐ子
téng腾
chū出
shǒu手
lái来
“chờ bổn vương tử xong việc đã.”
LINE 0314:33
hái还
yǒu有
shén什
me么
wèn问
tí题
ma吗
“Còn vấn đề gì nữa không?”
Show Information