Cách dùng "府上可是有什么丧事" (fǔ shàng kě shì yǒu shén me sāng shì) trong hội thoại tiếng Trung

shàngshìyǒushénmesāngshì

trong phủ có tang sự gì không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:39
biǎo

Biểu cô mẫu,

LINE 0229:41
PLAYING SCENE
shàng
shì
yǒu
shén
me
sāng
shì

trong phủ có tang sự gì không?

LINE 0329:46
biǎo

Biểu cô mẫu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E6
Timestamp29:41
TMDB ID124595