Cách dùng "好像比上次更显年轻了" (hǎo xiàng bǐ shàng cì gèng xiǎn nián qīng le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoxiàngshànggèngxiǎnniánqīngle

hình như trông trẻ hơn lần trước nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:24
jiǔ
jiàn

lâu rồi không gặp,

LINE 0229:25
PLAYING SCENE
hǎo
xiàng
shàng
gèng
xiǎn
nián
qīng
le

hình như trông trẻ hơn lần trước nữa.

LINE 0329:28
zhè
hái
zi

Thằng bé này,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E6
Timestamp29:25
TMDB ID124595