Cách dùng "合着我跟它比起来的优势" (hé zhe wǒ gēn tā bǐ qǐ lái de yōu shì) trong hội thoại tiếng Trung
合着我跟它比起来的优势
Hóa ra ưu thế của ta so với nó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:33
dàn但
nǐ你
shì是
huó活
de的
ya呀
“còn chàng là người sống mà.”
LINE 0208:34
PLAYING SCENEhé合
zhe着
wǒ我
gēn跟
tā它
bǐ比
qǐ起
lái来
de的
yōu优
shì势
“Hóa ra ưu thế của ta so với nó”
LINE 0308:36
jiù就
shì是
wǒ我
hái还
méi没
sǐ死
“chỉ là ta vẫn chưa chết.”
Show Information