Cách dùng "黄某此来是有急事" (huáng mǒu cǐ lái shì yǒu jí shì) trong hội thoại tiếng Trung

huángmǒuláishìyǒushì

lần này Hoàng mỗ đến là có việc gấp

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:39
rǒng
shì
gèng
jiā
fán

việc ở Lễ bộ còn bận rộn hơn,

LINE 0220:42
PLAYING SCENE
huáng
mǒu
lái
shì
yǒu
shì

lần này Hoàng mỗ đến là có việc gấp

LINE 0320:44
jiāng
rén
xié
zhù
a

cần Giang đại nhân giúp đỡ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E6
Timestamp20:42
TMDB ID124595