Cách dùng "将此月季赠予我呀" (jiāng cǐ yuè jì zèng yǔ wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
将此月季赠予我呀
tặng chậu nguyệt quý này cho ta không?
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:17
néng能
bù不
néng能
láo劳
fán烦
biǎo表
gū姑
mǔ母
“có thể phiền biểu cô mẫu”
LINE 0236:19
PLAYING SCENEjiāng将
cǐ此
yuè月
jì季
zèng赠
yǔ予
wǒ我
ya呀
“tặng chậu nguyệt quý này cho ta không?”
LINE 0336:22
qiáo瞧
wǒ我
zhè这
nǎo脑
zi子
“Xem đầu óc của ta kìa,”
Show Information