Cách dùng "那便是赵府强行塞的封口费了" (nà biàn shì zhào fǔ qiáng xíng sāi de fēng kǒu fèi le) trong hội thoại tiếng Trung
那便是赵府强行塞的封口费了
thì ắt là tiền bịt miệng Triệu phủ cố nhét cho rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:38
xiù袖
lǐ里
dōu都
yǒu有
qián钱
“cũng có tiền trong tay áo”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEnà那
biàn便
shì是
zhào赵
fǔ府
qiáng强
xíng行
sāi塞
de的
fēng封
kǒu口
fèi费
le了
“thì ắt là tiền bịt miệng Triệu phủ cố nhét cho rồi.”
LINE 0335:45
ē阿
mí弥
tuó陀
fó佛
“A Di Đà Phật.”
Show Information