Cách dùng "你都能代替我去辅助王爷查案了" (nǐ dōu néng dài tì wǒ qù fǔ zhù wáng yé chá àn le) trong hội thoại tiếng Trung
你都能代替我去辅助王爷查案了
ngài đã có thể thay ta giúp vương gia tra án rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
wǒ我
xiǎng想
“chẳng bao lâu nữa”
LINE 0215:15
PLAYING SCENEnǐ你
dōu都
néng能
dài代
tì替
wǒ我
qù去
fǔ辅
zhù助
wáng王
yé爷
chá查
àn案
le了
“ngài đã có thể thay ta giúp vương gia tra án rồi.”
LINE 0315:18
nǐ你
yào要
nǔ努
lì力
ya呀
“Ngài cứ cố gắng lên.”
Show Information