Cách dùng "你们还额外收了赵府的钱" (nǐ men hái é wài shōu le zhào fǔ de qián) trong hội thoại tiếng Trung
你们还额外收了赵府的钱
các người còn nhận thêm tiền của Triệu phủ nữa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:40
chú除
le了
zhèng正
cháng常
de的
gòng供
yǎng养
“Ngoài tiền cúng dường bình thường,”
LINE 0230:43
PLAYING SCENEnǐ你
men们
hái还
é额
wài外
shōu收
le了
zhào赵
fǔ府
de的
qián钱
“các người còn nhận thêm tiền của Triệu phủ nữa?”
LINE 0330:46
xiǎo小
rén人
jì记
de得
“Tiểu nhân nhớ”
Show Information