Cách dùng "你之所以能看得懂这些案卷" (nǐ zhī suǒ yǐ néng kàn de dǒng zhè xiē àn juàn) trong hội thoại tiếng Trung
你之所以能看得懂这些案卷
ngài có thể xem hiểu những hồ sơ vụ án này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:39
qí其
shí实
ne呢
“Thật ra,”
LINE 0214:40
PLAYING SCENEnǐ你
zhī之
suǒ所
yǐ以
néng能
kàn看
de得
dǒng懂
zhè这
xiē些
àn案
juàn卷
“ngài có thể xem hiểu những hồ sơ vụ án này”
LINE 0314:42
shì是
yīn因
wèi为
nǐ你
liǎo了
jiě解
wǔ仵
zuò作
de的
jì技
néng能
“là vì ngài hiểu kỹ năng của một ngỗ tác.”
Show Information