Cách dùng "前日各地使臣" (qián rì gè dì shǐ chén) trong hội thoại tiếng Trung
前日各地使臣
Hôm trước sứ thần các nơi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:25
bù不
céng曾
jié结
yuàn怨
“chưa từng kết oán.”
LINE 0237:26
PLAYING SCENEqián前
rì日
gè各
dì地
shǐ使
chén臣
“Hôm trước sứ thần các nơi”
LINE 0337:28
qián前
qù去
wèi卫
guó国
sì寺
“đến Vệ Quốc Tự,”
Show Information