Cách dùng "瞧瞧这山峦流水" (qiáo qiáo zhè shān luán liú shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
瞧瞧这山峦流水
Xem núi non sông nước,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:53
shì是
“Vâng.”
LINE 0226:54
PLAYING SCENEqiáo瞧
qiáo瞧
zhè这
shān山
luán峦
liú流
shuǐ水
“Xem núi non sông nước,”
LINE 0326:56
luò落
yīng英
bīn缤
fēn纷
de的
“hoa bay rợp trời đi,”
Show Information