Cách dùng "上次慧妃娘娘宫里的事儿" (shàng cì huì fēi niáng niáng gōng lǐ de shì ér) trong hội thoại tiếng Trung
上次慧妃娘娘宫里的事儿
(trong cung Tuệ phi nương nương lần trước chứ sao.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:45
hái还
bú不
shì是
yīn因
zhe着
“(Thì cũng vì chuyện)”
LINE 0231:46
PLAYING SCENEshàng上
cì次
huì慧
fēi妃
niáng娘
niáng娘
gōng宫
lǐ里
de的
shì事
ér儿
“(trong cung Tuệ phi nương nương lần trước chứ sao.)”
LINE 0331:49
wǒ我
jiù就
xiǎng想
zhe着
ya呀
“(Ta mới nghĩ)”
Show Information