Cách dùng "神观法师的弟子都在这儿" (shén guān fǎ shī de dì zǐ dōu zài zhè ér) trong hội thoại tiếng Trung
神观法师的弟子都在这儿
(Đệ tử của Thần Quan pháp sư đều ở đây,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:45
shì是
shén神
guān观
fǎ法
shī师
de的
guān关
mén门
dì弟
zǐ子
“là đệ tử cuối cùng của Thần Quan pháp sư.”
LINE 0217:53
PLAYING SCENEshén神
guān观
fǎ法
shī师
de的
dì弟
zǐ子
dōu都
zài在
zhè这
ér儿
“(Đệ tử của Thần Quan pháp sư đều ở đây,)”
LINE 0317:56
ér而
tā他
“(mà ông ta…)”
Show Information