Cách dùng "身体一向健康" (shēn tǐ yí xiàng jiàn kāng) trong hội thoại tiếng Trung
身体一向健康
Cơ thể vẫn luôn khỏe mạnh,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:48
nà那
jiù就
yǒu有
láo劳
jiāng江
dà大
rén人
“Thế thì phiền Giang đại nhân rồi.”
LINE 0221:52
PLAYING SCENEshēn身
tǐ体
yí一
xiàng向
jiàn健
kāng康
“Cơ thể vẫn luôn khỏe mạnh,”
LINE 0321:55
què却
wú无
gù故
cù猝
sǐ死
zài在
“lại tự dưng đột tử”
Show Information