Cách dùng "师父已经气绝身亡" (shī fù yǐ jīng qì jué shēn wáng) trong hội thoại tiếng Trung
师父已经气绝身亡
(sư phụ đã tắt thở chết rồi.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:20
shī师
fù父
“Sư phụ.”
LINE 0232:22
PLAYING SCENEshī师
fù父
yǐ已
jīng经
qì气
jué绝
shēn身
wáng亡
“(sư phụ đã tắt thở chết rồi.)”
LINE 0332:25
dà大
shī师
“Đại sư.”
Show Information