Cách dùng "是京兆府治下的百姓啊" (shì jīng zhào fǔ zhì xià de bǎi xìng a) trong hội thoại tiếng Trung
是京兆府治下的百姓啊
là người dân thuộc quản lý của phủ kinh triệu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:28
dàn但
chuán传
sàn散
liú流
yán言
de的
“nhưng lan truyền lời đồn”
LINE 0221:30
PLAYING SCENEshì是
jīng京
zhào兆
fǔ府
zhì治
xià下
de的
bǎi百
xìng姓
a啊
“là người dân thuộc quản lý của phủ kinh triệu.”
LINE 0321:33
jiè届
shí时
shèng圣
shàng上
guài怪
zuì罪
xià下
lái来
“Đến lúc Thánh thượng trách tội xuống,”
Show Information