Cách dùng "是神观法师的关门弟子" (shì shén guān fǎ shī de guān mén dì zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
是神观法师的关门弟子
là đệ tử cuối cùng của Thần Quan pháp sư.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:44
tā他
jiào叫
jìng净
yuán缘
“Nó tên là Tịnh Duyên,”
LINE 0217:45
PLAYING SCENEshì是
shén神
guān观
fǎ法
shī师
de的
guān关
mén门
dì弟
zǐ子
“là đệ tử cuối cùng của Thần Quan pháp sư.”
LINE 0317:53
shén神
guān观
fǎ法
shī师
de的
dì弟
zǐ子
dōu都
zài在
zhè这
ér儿
“(Đệ tử của Thần Quan pháp sư đều ở đây,)”
Show Information