Cách dùng "他生前可曾与人结怨" (tā shēng qián kě zēng yǔ rén jié yuàn) trong hội thoại tiếng Trung

shēngqiánzēngrénjiéyuàn

Lúc sống ông ấy có kết oán với ai không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:16
tuō
fán
chén
le

rời khỏi phàm trần rồi.

LINE 0237:19
PLAYING SCENE
shēng
qián
zēng
rén
jié
yuàn

Lúc sống ông ấy có kết oán với ai không?

LINE 0337:21
céng

Chưa từng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E6
Timestamp37:19
TMDB ID124595