Cách dùng "我不会再看到别人了" (wǒ bú huì zài kàn dào bié rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我不会再看到别人了
ta sẽ không nhìn ai khác nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:19
wǒ我
dōu都
yǒu有
nǐ你
le了
“Ta có chàng rồi,”
LINE 0208:21
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
huì会
zài再
kàn看
dào到
bié别
rén人
le了
“ta sẽ không nhìn ai khác nữa.”
LINE 0308:23
xíng行
le了
“Được rồi.”
Show Information