Cách dùng "我就喜欢看他那副" (wǒ jiù xǐ huān kàn tā nà fù) trong hội thoại tiếng Trung
我就喜欢看他那副
Ta thích nhất là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:44
pà怕
wǒ我
pà怕
dé得
duǒ躲
jìn进
le了
sān三
fǎ法
sī司
“sợ ta đến nỗi trốn trong Tam Pháp Ty.”
LINE 0213:48
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
xǐ喜
huān欢
kàn看
tā他
nà那
fù副
“Ta thích nhất là”
LINE 0313:50
sàng丧
jiā家
zhī之
quǎn犬
de的
mú模
yàng样
“nhìn dáng vẻ như chó nhà có tang của hắn.”
Show Information