Cách dùng "我亲手剖了王爷才能得知" (wǒ qīn shǒu pōu le wáng yé cái néng dé zhī) trong hội thoại tiếng Trung
我亲手剖了王爷才能得知
ta tự tay mổ vương gia thì mới biết được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:01
chú除
fēi非
yǒu有
zhāo朝
yī一
rì日
“Trừ khi một ngày nào đó,”
LINE 0210:02
PLAYING SCENEwǒ我
qīn亲
shǒu手
pōu剖
le了
wáng王
yé爷
cái才
néng能
dé得
zhī知
“ta tự tay mổ vương gia thì mới biết được.”
LINE 0310:10
lái来
chī吃
fàn饭
“Nào, ăn cơm thôi.”
Show Information