Cách dùng "我已经派人在寺院守着了" (wǒ yǐ jīng pài rén zài sì yuàn shǒu zhe le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngpàirénzàiyuànshǒuzhele

Ta đã phái người canh giữ ở chùa rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:21
huí
kàn
kàn

Ta về xem thử.

LINE 0217:22
PLAYING SCENE
jīng
pài
rén
zài
yuàn
shǒu
zhe
le

Ta đã phái người canh giữ ở chùa rồi.

LINE 0317:24
zài
zhǎo
zhǎo

Tiếp tục tìm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E6
Timestamp17:22
TMDB ID124595