Cách dùng "衙门里冗事缠身" (yá mén lǐ rǒng shì chán shēn) trong hội thoại tiếng Trung

ménrǒngshìchánshēn

Việc ở nha môn bận rộn,

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:30
jiāng
rén

Giang đại nhân.

LINE 0220:32
PLAYING SCENE
mén
rǒng
shì
chán
shēn

Việc ở nha môn bận rộn,

LINE 0320:34
shī
yíng
shī
yíng

không thể nghênh đón.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E6
Timestamp20:32
TMDB ID124595