Cách dùng "与奴婢有肌肤之亲呢" (yǔ nú bì yǒu jī fū zhī qīn ne) trong hội thoại tiếng Trung
与奴婢有肌肤之亲呢
thân thiết da thịt với nô tỳ được.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:59
zěn怎
huì会
“sao có thể”
LINE 0223:00
PLAYING SCENEyǔ与
nú奴
bì婢
yǒu有
jī肌
fū肤
zhī之
qīn亲
ne呢
“thân thiết da thịt với nô tỳ được.”
LINE 0323:03
nǐ你
zěn怎
me么
zhī知
dào道
tā他
shì是
zhèng正
rén人
jūn君
zǐ子
“Sao cô biết ông ta là chính nhân quân tử?”
Show Information