Cách dùng "这倒是给你出了个难题呀" (zhè dǎo shì gěi nǐ chū le gè nán tí ya) trong hội thoại tiếng Trung
这倒是给你出了个难题呀
việc này đúng là làm khó ngươi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:38
yòu祐
chén辰
ān安
xiǎng想
rù入
sān三
fǎ法
sī司
xué学
xí习
wǔ仵
zuò作
jì技
yì艺
“Hựu Thần An muốn vào Tam Pháp Ty học tập tài nghệ ngỗ tác,”
LINE 0205:42
PLAYING SCENEzhè这
dǎo倒
shì是
gěi给
nǐ你
chū出
le了
gè个
nán难
tí题
ya呀
“việc này đúng là làm khó ngươi rồi.”
LINE 0305:44
zhè这
què确
shí实
shì是
gè个
nán难
tí题
“Quả thật là một bài toán khó.”
Show Information