Cách dùng "这都一个时辰了" (zhè dōu yí gè shí chén le) trong hội thoại tiếng Trung
这都一个时辰了
Đã một canh giờ rồi,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
zhōu周
wéi围
méi没
yǒu有
fā发
xiàn现
rèn任
hé何
xiàn线
suǒ索
“chẳng phát hiện ra manh mối nào xung quanh cả.”
LINE 0217:17
PLAYING SCENEzhè这
dōu都
yí一
gè个
shí时
chén辰
le了
“Đã một canh giờ rồi,”
LINE 0317:19
shén什
me么
shì事
dōu都
dé得
huí回
sì寺
yuàn院
le了
ba吧
“có việc gì thì cũng phải về chùa rồi chứ?”
Show Information