Cách dùng "我憋得不行了 我要上厕所" (wǒ biē dé bù xíng le wǒ yào shàng cè suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我憋得不行了 我要上厕所
Tôi không nhịn được rồi. Tôi muốn đi vệ sinh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
9:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们要没点证据 你能在这儿坐着吗 我真要上厕所 | wǒ men yào méi diǎn zhèng jù nǐ néng zài zhè ér zuò zhe ma wǒ zhēn yào shàng cè suǒ | Nếu chúng tôi không hề có bằng chứng, thì cậu có thể ngồi ở đây sao? Tôi thật sự muốn đi vệ sinh. |
| 2▶ | 我憋得不行了 我要上厕所 | wǒ biē dé bù xíng le wǒ yào shàng cè suǒ | Tôi không nhịn được rồi. Tôi muốn đi vệ sinh. |
| 3 | 老付 您忙着呢 来 加个塞 | lǎo fù nín máng zhe ne lái jiā gè sāi | Lão Phó, đang bận đấy à? Nào, chen ngang một chút. |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn tā gē shuō le tā gē shuō bù bào nà yǒu shén me bàn fǎTôi đã nói với anh của cậu ta rồi, anh của cậu ta nói không báo án thì tôi biết làm thế nào.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì bú shì wǒ tè bié xiàng zhǔn bèi guò de wèn nǐ shén me shuō shén mecó phải sẽ rất giống tôi đã chuẩn bị trước không? Hỏi gì thì trả lời đó.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shàng tàng cè suǒ shàng zhōu sì wǎn shàng nǐ zài nǎ értôi muốn đi vệ sinh. Tối thứ năm tuần trước, cậu đang ở đâu?

HSK 6
0:03s
lǎo fù nín máng zhe ne lái jiā gè sāiLão Phó, đang bận đấy à? Nào, chen ngang một chút.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ shuō nà shěng diǎn chē fèi bei bǎ wǒ dài shàngtôi bảo vậy tiết kiệm ít tiền xe, cho tôi đi cùng.

HSK 1
0:03s
wǒ shàng huò dān dōu yǒu nǐ yào bù yào kàn kànTôi có đơn nhập hàng, anh có muốn xem không?

HSK 4
0:03s
nà wǒ bú kè qì le nǐ yào bù yào zài lái yī wǎnVậy tôi không khách sáo nữa. Anh có muốn ăn thêm một bát không?

HSK 5
0:03s
wǒ zuì hòu yī cì wèn nǐ nǐ shǒu shàng de shāngtôi hỏi cậu một lần cuối cùng, vết thương trên tay cậu








