Cách dùng "我想起来了" (wǒ xiǎng qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngláile

Tôi nhớ ra rồi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
12:39
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1怎么来的zěn me lái detừ đâu mà có?
2我想起来了wǒ xiǎng qǐ lái leTôi nhớ ra rồi,
3好像是猫抓的hǎo xiàng shì māo zhuā dehình như là mèo cào.

More Clips From Episode

Total 139 clips (Page 7 of 7)
你不是跟我介绍说 隆重推荐这个东西说
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì gēn wǒ jiè shào shuō lóng zhòng tuī jiàn zhè ge dōng xī shuōChẳng phải anh giới thiệu với tôi, giới thiệu long trọng về thứ này

待机时间久 我差点就要买一台
HSK 4
0:03s
dài jī shí jiān jiǔ wǒ chà diǎn jiù yào mǎi yī táirằng thời lượng pin của nó rất dài sao? Tôi suýt chút đã mua một cái đấy.

我就老是忘了充电
HSK 5
0:03s
wǒ jiù lǎo shì wàng le chōng diànnên tôi cứ quên sạc pin.

一直都没买过新东西
HSK 3
0:03s
yì zhí dōu méi mǎi guò xīn dōng xītrước giờ chưa từng mua đồ mới.

家里什么值钱的都没有
HSK 7
0:03s
jiā lǐ shén me zhí qián de dōu méi yǒuTrong nhà chẳng có thứ đáng tiền gì cả.

我可知道 你们家值钱的东西 放在哪里了 哪有
HSK 7
0:03s
wǒ kě zhī dào nǐ men jiā zhí qián de dōng xī fàng zài nǎ lǐ le nǎ yǒuTôi biết những đồ đáng tiền của nhà anh đặt ở đâu rồi đấy. Đâu có,

我没什么印象 之前那里有把锁
HSK 5
0:03s
wǒ méi shén me yìn xiàng zhī qián nà lǐ yǒu bǎ suǒsao anh không nhớ là trước đây nơi đó có ổ khóa nhỉ?

你前两天让我上的
HSK 2
0:03s
nǐ qián liǎng tiān ràng wǒ shàng deVài ngày trước, anh bảo em lắp mà.

我装锁那天 你还看见了吧
HSK 5
0:03s
wǒ zhuāng suǒ nà tiān nǐ hái kàn jiàn le baHôm em lắp khóa, anh còn nhìn thấy mà đúng chứ?

我想你打开给他看看
HSK 2
0:03s
wǒ xiǎng nǐ dǎ kāi gěi tā kàn kànanh muốn em mở ra cho anh ấy xem thử.

人家安警官没有这意思 人家安警官是来做客
HSK 6
0:03s
rén jiā ān jǐng guān méi yǒu zhè yì si rén jiā ān jǐng guān shì lái zuò kèCảnh sát An người ta không có ý này, cảnh sát An người ta đến nhà chơi,

他还要回局里 要办个什么 那个搜查令的
HSK 3
0:03s
tā hái yào huí jú lǐ yào bàn gè shén me nà ge sōu chá lìng deanh ấy còn phải quay về cục xin lệnh lục soát gì đấy.

你把钥匙给我 安警官 给我 安警官来
HSK 5
0:03s
nǐ bǎ yào shi gěi wǒ ān jǐng guān gěi wǒ ān jǐng guān lái- Em đưa chìa khóa cho anh. - Cảnh sát An. Đưa cho anh. Cảnh sát An đến đây

里面有什么呀 把钥匙给我
HSK 5
0:03s
lǐ miàn yǒu shén me ya bǎ yào shi gěi wǒbên trong có thứ gì. Đưa chìa khóa cho anh.

先吃饭呗 不重要 你把钥匙给我
HSK 4
0:03s
xiān chī fàn bei bú zhòng yào nǐ bǎ yào shi gěi wǒĂn cơm trước đi, không quan trọng. Em đưa chìa khóa cho anh.

那上了把锁 锁了什么呀
HSK 5
0:03s
nà shàng le bǎ suǒ suǒ le shén me yaLắp khóa ở chỗ đấy, đã khóa gì ở trong?

哥 别打开
HSK 2
0:03s
gē bié dǎ kāiAnh, đừng mở ra,

我不想别人看我们笑话
HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng bié rén kàn wǒ men xiào huàem không muốn người khác chê cười chúng ta.

咱们家的笑话 让人看得少吗
HSK 4
0:03s
zán men jiā de xiào huà ràng rén kàn dé shǎo maNgười ta chê cười chúng ta còn ít sao?