Cách dùng "那你对什么感兴趣嘛 你看一下" (nà nǐ duì shén me gǎn xìng qù ma nǐ kàn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
那你对什么感兴趣嘛 你看一下
Vậy cậu có hứng thú với cái gì? Cậu xem thử đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
0:08
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 帅哥 来玩呀 | shuài gē lái wán ya | Anh đẹp trai, đến chơi này. |
| 2▶ | 那你对什么感兴趣嘛 你看一下 | nà nǐ duì shén me gǎn xìng qù ma nǐ kàn yī xià | Vậy cậu có hứng thú với cái gì? Cậu xem thử đi. |
| 3 | 兄弟 | xiōng dì | Người anh em, |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
xiōng dì zán men jiè yī bù shuō huà jiè yī bùNgười anh em, chúng ta đi chỗ khác nói chuyện, đi chỗ khác.

HSK 5
0:03s
ān jǐng guān nǐ zěn me zài zhè ér a ān jǐng guānCảnh sát An. Sao cậu lại ở đây vậy? Cảnh sát An.

HSK 4
0:03s
nǐ zuò zuò zuò hē bēi chá méi shì wǒ cān guān yī xià kàn kànAnh ngồi đi, ngồi uống trà. Không sao, tôi đi tham quan tí. Vào xem.

HSK 5
0:03s
dì huá xiǎo xīn ān jǐng guān hē bēi chá méi shì méi shì- Cẩn thận dưới đất trơn. - Cảnh sát An. - Uống trà đi. - Được rồi, được rồi.

HSK 5
0:03s
duì bú duì zhēn de shì pián yi gǎo yí gè- Đúng không? - Đúng là rẻ thật. Lấy một cái đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wèi shén me wǒ měi cì jiàn zhe nǐ dōu è ne wǒ yě shìSao mà mỗi lần tôi gặp anh là tôi thấy đói liền. Tôi cũng vậy,

HSK 5
0:03s
wǒ bù liǎo ān jǐng guān wǒ hái dé kàn diànEm không đi đâu cảnh sát An, em còn phải trông cửa hàng.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
yǒu shén me wǒ néng bāng shàng máng de nǐ jiù shuō huàTôi có thể giúp được gì thì anh cứ nói.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ kě néng yào chī kuài diǎn nǎ yào cù ma wǒ bù yòngCó lẽ tôi phải ăn nhanh lên. Thêm giấm không? Tôi không ăn.

HSK 7
0:03s






