Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "好得很哪" (hǎo de hěn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung

好得很哪

hǎo de hěn nǎ

Quá tuyệt vời

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
32:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1hǎoTốt
2好得很哪hǎo de hěn nǎQuá tuyệt vời
3太激动了 好好好 好得很 好得很 好得很tài jī dòng le hǎo hǎo hǎo hǎo de hěn hǎo de hěn hǎo de hěnXúc động quá đi Tốt tốt tốt, quá tuyệt Quá tuyệt, quá tuyệt

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 3 of 10)
刘红兵其实没那么讨厌
HSK 4
0:03s
liú hóng bīng qí shí méi nà me tǎo yànLưu Hồng Binh thật ra cũng không đáng ghét lắm.
一定要好好学唱戏呢
HSK 4
0:03s
yí dìng yào hǎo hào xué chàng xì neNhất định phải học hát tuồng cho thật giỏi.
坐这儿跟个雕塑似的
HSK 7
0:03s
zuò zhè ér gēn gè diāo sù shì deNgồi đây như pho tượng vậy.
是我在跟着她的节奏敲呢
HSK 6
0:03s
shì wǒ zài gēn zhe tā de jié zòu qiāo nemà là tôi đánh theo nhịp của cô ấy.
好事你坐在这儿干啥呢
HSK 3
0:03s
hǎo shì nǐ zuò zài zhè ér gàn shá neTốt thế sao còn ngồi đây làm gì?
就真得她自己走了
HSK 2
0:03s
jiù zhēn dé tā zì jǐ zǒu lethật sự phải tự nó đi thôi.
票要不要 要不要 要不要票
HSK 2
0:03s
piào yào bù yào yào bù yào yào bù yào piàoCó cần vé không? Cần không? Cần vé không?
站队的 走过的 路过的
HSK 4
0:03s
zhàn duì de zǒu guò de lù guò deXếp hàng, đi qua, ghé qua đây.
看看今天的前排的票啊
HSK 2
0:03s
kàn kàn jīn tiān de qián pái de piào aXem vé hàng đầu hôm nay này!
对对对 马上就发请柬 最后压轴的戏
HSK 7
0:03s
duì duì duì mǎ shàng jiù fā qǐng jiǎn zuì hòu yā zhòu de xìĐúng đúng, gửi thiệp mời ngay. Vở diễn cuối cùng đinh điểm.
一定要请领导来指导的
HSK 5
0:03s
yí dìng yào qǐng lǐng dǎo lái zhǐ dǎo deNhất định phải mời lãnh đạo đến chỉ đạo.
团长 省文化厅又来催了
HSK 5
0:03s
tuán zhǎng shěng wén huà tīng yòu lái cuī leĐoàn trưởng, Sở Văn hóa lại giục rồi.
上点心 知道了 这都给他留着呢 街道
HSK 5
0:03s
shàng diǎn xīn zhī dào le zhè dōu gěi tā liú zhe ne jiē dàoĐể tâm chút, biết rồi. Đều để dành cho ông ấy rồi. Phường phố.
记着 前排点 哪有那么多前排的嘛
HSK 6
0:03s
jì zhe qián pái diǎn nǎ yǒu nà me duō qián pái de maNhớ nhé, hàng trên một chút. Làm gì có nhiều hàng đầu thế chứ.
你让他们来抢算了 谁抢到前排算谁的
HSK 6
0:03s
nǐ ràng tā men lái qiǎng suàn le shuí qiǎng dào qián pái suàn shéi deBảo họ đến mà giành luôn đi. Ai giành được hàng đầu thì người đó được.
好我的哥 这咋还没声
HSK 3
0:03s
hǎo wǒ dī gē zhè zǎ hái méi shēngÔi anh ơi. Sao vẫn chưa có tiếng vậy?
你这说的我都听不明白 来我试试 你不会弄
HSK 4
0:03s
nǐ zhè shuō de wǒ dōu tīng bù míng bái lái wǒ shì shì nǐ bú huì nòngNghe không hiểu gì, để tôi thử. Anh không biết làm đâu.
给我试试 我来让我来让我来 那你赶紧给我搜上
HSK 5
0:03s
gěi wǒ shì shì wǒ lái ràng wǒ lái ràng wǒ lái nà nǐ gǎn jǐn gěi wǒ sōu shàngĐể tôi thử, để tôi, để tôi. Vậy anh mau dò đài lên cho tôi.
以前养下那些鸡啊羊的
HSK 3
0:03s
yǐ qián yǎng xià nà xiē jī a yáng deĐám gà với dê nuôi trước kia,
我都给下酒了嘛
HSK 6
0:03s
wǒ dōu gěi xià jiǔ le matôi đem nhậu hết rồi.