Cách dùng "旧的烧了 新的就来了嘛" (jiù de shāo le xīn de jiù lái le ma) trong hội thoại tiếng Trung
旧的烧了 新的就来了嘛
Cái cũ cháy đi, cái mới sẽ tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
7:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我觉得那把火烧得好 | wǒ jué de nà bǎ huǒ shāo dé hǎo | Anh thấy đám cháy đó cháy hay lắm. |
| 2▶ | 旧的烧了 新的就来了嘛 | jiù de shāo le xīn de jiù lái le ma | Cái cũ cháy đi, cái mới sẽ tới. |
| 3 | 秦娥 | qín é | Tần Nga, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
duì duì duì mǎ shàng jiù fā qǐng jiǎn zuì hòu yā zhòu de xìĐúng đúng, gửi thiệp mời ngay. Vở diễn cuối cùng đinh điểm.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shàng diǎn xīn zhī dào le zhè dōu gěi tā liú zhe ne jiē dàoĐể tâm chút, biết rồi. Đều để dành cho ông ấy rồi. Phường phố.

HSK 6
0:03s
jì zhe qián pái diǎn nǎ yǒu nà me duō qián pái de maNhớ nhé, hàng trên một chút. Làm gì có nhiều hàng đầu thế chứ.

HSK 6
0:03s
nǐ ràng tā men lái qiǎng suàn le shuí qiǎng dào qián pái suàn shéi deBảo họ đến mà giành luôn đi. Ai giành được hàng đầu thì người đó được.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè shuō de wǒ dōu tīng bù míng bái lái wǒ shì shì nǐ bú huì nòngNghe không hiểu gì, để tôi thử. Anh không biết làm đâu.

HSK 5
0:03s
gěi wǒ shì shì wǒ lái ràng wǒ lái ràng wǒ lái nà nǐ gǎn jǐn gěi wǒ sōu shàngĐể tôi thử, để tôi, để tôi. Vậy anh mau dò đài lên cho tôi.

HSK 6
0:03s









