Cách dùng "要我说我跟我姐都一样" (yào wǒ shuō wǒ gēn wǒ jiě dōu yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
要我说我跟我姐都一样
Theo anh, anh với chị anh đều như nhau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
6:25
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 成天说我是家里唯一一个男丁 | chéng tiān shuō wǒ shì jiā lǐ wéi yī yí gè nán dīng | Suốt ngày bảo anh là con trai duy nhất. |
| 2▶ | 要我说我跟我姐都一样 | yào wǒ shuō wǒ gēn wǒ jiě dōu yī yàng | Theo anh, anh với chị anh đều như nhau. |
| 3 | 啥时代了嘛 男女都平等呢 老封建 | shá shí dài le ma nán nǚ dōu píng děng ne lǎo fēng jiàn | Thời nào rồi chứ? Nam nữ bình đẳng mà. Cổ hủ phong kiến. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hé wǒ men yì qǐ zuò zhè yìng zuò nǐ duō shǎo yě dé yǒu gè wò pù yaNgồi ghế cứng với bọn tôi ít ra anh cũng phải có giường nằm chứ.

HSK 7
0:03s
wò pù dōu shì gěi yì shù jiā zuò de ma wǒ zuò shá wò pù neGiường nằm là dành cho nghệ sĩ mà. Tôi ngồi giường nằm làm gì.

HSK 6
0:03s
bú shì zhè ge wǒ bù gǎo tè shū ma nǐ ān pái bié rén qù maKhông phải vậy, tôi không muốn đặc cách. Anh xếp người khác đi đi.

HSK 7
0:03s
rén jiā zhè yī cì gěi zán bǎ zhè hòu qín bǎo zhàng zuò dé yě tǐng hǎo de maLần này cậu ấy lo hậu cần cho ta cũng làm khá tốt đấy chứ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà nǐ men shuō zhè cì zán qín qiāng jìn jīng yì yì shì bú shì tè bié zhòng dàVậy các anh nói xem, lần này Tần Khang ta vào kinh ý nghĩa cực kỳ trọng đại đúng không?

HSK 6
0:03s
zán men shì bú shì dé hǎo hǎo nòng ma bì xū hǎo hǎo yǎn duì mata phải làm cho ra hồn đúng không? Phải diễn cho thật tốt, đúng vậy.











