Cách dùng "以前养下那些鸡啊羊的" (yǐ qián yǎng xià nà xiē jī a yáng de) trong hội thoại tiếng Trung
以前养下那些鸡啊羊的
Đám gà với dê nuôi trước kia,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
15:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 早说嘛 | zǎo shuō ma | Sao không nói sớm. |
| 2▶ | 以前养下那些鸡啊羊的 | yǐ qián yǎng xià nà xiē jī a yáng de | Đám gà với dê nuôi trước kia, |
| 3 | 我都给下酒了嘛 | wǒ dōu gěi xià jiǔ le ma | tôi đem nhậu hết rồi. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
duì duì duì mǎ shàng jiù fā qǐng jiǎn zuì hòu yā zhòu de xìĐúng đúng, gửi thiệp mời ngay. Vở diễn cuối cùng đinh điểm.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shàng diǎn xīn zhī dào le zhè dōu gěi tā liú zhe ne jiē dàoĐể tâm chút, biết rồi. Đều để dành cho ông ấy rồi. Phường phố.

HSK 6
0:03s
jì zhe qián pái diǎn nǎ yǒu nà me duō qián pái de maNhớ nhé, hàng trên một chút. Làm gì có nhiều hàng đầu thế chứ.

HSK 6
0:03s
nǐ ràng tā men lái qiǎng suàn le shuí qiǎng dào qián pái suàn shéi deBảo họ đến mà giành luôn đi. Ai giành được hàng đầu thì người đó được.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè shuō de wǒ dōu tīng bù míng bái lái wǒ shì shì nǐ bú huì nòngNghe không hiểu gì, để tôi thử. Anh không biết làm đâu.

HSK 5
0:03s
gěi wǒ shì shì wǒ lái ràng wǒ lái ràng wǒ lái nà nǐ gǎn jǐn gěi wǒ sōu shàngĐể tôi thử, để tôi, để tôi. Vậy anh mau dò đài lên cho tôi.

HSK 6
0:03s








