Cách dùng "这明天就要首演了" (zhè míng tiān jiù yào shǒu yǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
这明天就要首演了
Mai là công diễn đầu rồi đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
1:55
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咋 你知道这事 不知道嘛 | zǎ nǐ zhī dào zhè shì bù zhī dào ma | Sao, anh biết chuyện này à? Không biết mà. |
| 2▶ | 这明天就要首演了 | zhè míng tiān jiù yào shǒu yǎn le | Mai là công diễn đầu rồi đấy. |
| 3 | 你得来给我救个场子嘛 | nǐ dé lái gěi wǒ jiù gè chǎng zi ma | Anh phải đến cứu vãn cho tôi chứ. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
duì duì duì mǎ shàng jiù fā qǐng jiǎn zuì hòu yā zhòu de xìĐúng đúng, gửi thiệp mời ngay. Vở diễn cuối cùng đinh điểm.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shàng diǎn xīn zhī dào le zhè dōu gěi tā liú zhe ne jiē dàoĐể tâm chút, biết rồi. Đều để dành cho ông ấy rồi. Phường phố.

HSK 6
0:03s
jì zhe qián pái diǎn nǎ yǒu nà me duō qián pái de maNhớ nhé, hàng trên một chút. Làm gì có nhiều hàng đầu thế chứ.

HSK 6
0:03s
nǐ ràng tā men lái qiǎng suàn le shuí qiǎng dào qián pái suàn shéi deBảo họ đến mà giành luôn đi. Ai giành được hàng đầu thì người đó được.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè shuō de wǒ dōu tīng bù míng bái lái wǒ shì shì nǐ bú huì nòngNghe không hiểu gì, để tôi thử. Anh không biết làm đâu.

HSK 5
0:03s
gěi wǒ shì shì wǒ lái ràng wǒ lái ràng wǒ lái nà nǐ gǎn jǐn gěi wǒ sōu shàngĐể tôi thử, để tôi, để tôi. Vậy anh mau dò đài lên cho tôi.

HSK 6
0:03s









