Cách dùng "不好意思啊 我先干为敬" (bù hǎo yì sī a wǒ xiān gàn wèi jìng) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思啊 我先干为敬
bù hǎo yì sī a wǒ xiān gàn wèi jìng
Xin lỗi anh. Tôi xin cạn trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
26:13
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那个 之前你给我打电话 我以为你是骗子 | nà ge zhī qián nǐ gěi wǒ dǎ diàn huà wǒ yǐ wéi nǐ shì piàn zi | [Món nướng đặc sản] Chuyện là trước đây anh gọi điện cho tôi, tôi cứ tưởng anh là lừa đảo. |
| 2▶ | 那个 之前你给我打电话 我以为你是骗子 | nà ge zhī qián nǐ gěi wǒ dǎ diàn huà wǒ yǐ wéi nǐ shì piàn zi | [Món nướng đặc sản] Chuyện là trước đây anh gọi điện cho tôi, tôi cứ tưởng anh là lừa đảo. |
| 3 | 那小珂的事 都过去这么多年了 | nà xiǎo kē de shì dōu guò qù zhè me duō nián le | Chuyện của Tạ Kha đã trôi qua bao nhiêu năm rồi, |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù jī dòng a zhè zhèSao cô không kích động chút nào vậy? Đây này.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā yí gè rén néng ràng zhè me duō nǚ hái wèi tā zì shā tā píng shén me yaMột mình Tiên Sinh mà làm cho nhiều cô gái tự sát như vậy. Hắn lấy quyền gì mà làm vậy?

HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì wǒ de le nǐ wǎng nǎ bǐ huà ne nǐthì cô là của tôi. Anh đang chỉ vào đâu vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jí shén me děng hūn lǐ de shí hòu bù jiù néng kàn dào le maCô vội gì chứ? Chờ tới ngày đám cưới là cô được nhìn thấy rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
měi cì dōu ràng wǒ yǒu zhǒng máo sè dùn kāi de gǎn juéLần nào chú cũng cho tôi cảm giác như được khai sáng vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī dào ràng wǒ zuì xīng fèn de fā xiàn shì shén me maChú có biết phát hiện khiến tôi phấn khích nhất là gì không?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ yào nǐ men liǎ gāo xìng wǒ men jiù gāo xìng shì ba qìng jia mǔChỉ cần hai đứa vui thì hai mẹ cũng vui, đúng không, chị sui?

HSK 4
0:03s