Cách dùng "就可以把你送到外太空去" (jiù kě yǐ bǎ nǐ sòng dào wài tài kōng qù) trong hội thoại tiếng Trung
就可以把你送到外太空去
thì nó có thể đưa cháu ra ngoài vũ trụ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
20:00
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太酷了 太空舱呀 对呀 你只要睡了这个床 | tài kù le tài kōng cāng ya duì ya nǐ zhǐ yào shuì le zhè ge chuáng | Ngầu quá. Buồng vũ trụ này. Đúng rồi, chỉ cần cháu ngủ trên cái giường này |
| 2▶ | 就可以把你送到外太空去 | jiù kě yǐ bǎ nǐ sòng dào wài tài kōng qù | thì nó có thể đưa cháu ra ngoài vũ trụ. |
| 3 | 你看啊 接下来墙面会刷漆 | nǐ kàn a jiē xià lái qiáng miàn huì shuā qī | Cháu nhìn nhé. Tiếp theo sẽ sơn tường ở đây. |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù jī dòng a zhè zhèSao cô không kích động chút nào vậy? Đây này.

HSK 6
0:03s
tā yí gè rén néng ràng zhè me duō nǚ hái wèi tā zì shā tā píng shén me yaMột mình Tiên Sinh mà làm cho nhiều cô gái tự sát như vậy. Hắn lấy quyền gì mà làm vậy?

HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì wǒ de le nǐ wǎng nǎ bǐ huà ne nǐthì cô là của tôi. Anh đang chỉ vào đâu vậy?

HSK 5
0:03s
nǐ jí shén me děng hūn lǐ de shí hòu bù jiù néng kàn dào le maCô vội gì chứ? Chờ tới ngày đám cưới là cô được nhìn thấy rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
měi cì dōu ràng wǒ yǒu zhǒng máo sè dùn kāi de gǎn juéLần nào chú cũng cho tôi cảm giác như được khai sáng vậy.

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī dào ràng wǒ zuì xīng fèn de fā xiàn shì shén me maChú có biết phát hiện khiến tôi phấn khích nhất là gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ yào nǐ men liǎ gāo xìng wǒ men jiù gāo xìng shì ba qìng jia mǔChỉ cần hai đứa vui thì hai mẹ cũng vui, đúng không, chị sui?










