Cách dùng "我只要他一个 我只要他" (wǒ zhǐ yào tā yí gè wǒ zhǐ yào tā) trong hội thoại tiếng Trung
我只要他一个 我只要他
tôi chỉ cần một mình anh ấy thôi. Tôi chỉ cần một mình anh ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:46
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孩子我也不要了 | hái zi wǒ yě bú yào le | tôi cũng không cần con, |
| 2▶ | 我只要他一个 我只要他 | wǒ zhǐ yào tā yí gè wǒ zhǐ yào tā | tôi chỉ cần một mình anh ấy thôi. Tôi chỉ cần một mình anh ấy. |
| 3 | 把他还给我好吗 但是他真的没有跟我说过 | bǎ tā huán gěi wǒ hǎo ma dàn shì tā zhēn de méi yǒu gēn wǒ shuō guò | Trả anh ấy cho tôi được không? Nhưng anh ấy thật sự chưa từng nói với tôi |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù jī dòng a zhè zhèSao cô không kích động chút nào vậy? Đây này.

HSK 6
0:03s
tā yí gè rén néng ràng zhè me duō nǚ hái wèi tā zì shā tā píng shén me yaMột mình Tiên Sinh mà làm cho nhiều cô gái tự sát như vậy. Hắn lấy quyền gì mà làm vậy?

HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì wǒ de le nǐ wǎng nǎ bǐ huà ne nǐthì cô là của tôi. Anh đang chỉ vào đâu vậy?

HSK 5
0:03s
nǐ jí shén me děng hūn lǐ de shí hòu bù jiù néng kàn dào le maCô vội gì chứ? Chờ tới ngày đám cưới là cô được nhìn thấy rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
měi cì dōu ràng wǒ yǒu zhǒng máo sè dùn kāi de gǎn juéLần nào chú cũng cho tôi cảm giác như được khai sáng vậy.

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī dào ràng wǒ zuì xīng fèn de fā xiàn shì shén me maChú có biết phát hiện khiến tôi phấn khích nhất là gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ yào nǐ men liǎ gāo xìng wǒ men jiù gāo xìng shì ba qìng jia mǔChỉ cần hai đứa vui thì hai mẹ cũng vui, đúng không, chị sui?










