Cách dùng "糟蹋自己呢是吧 你别说了" (zāo tà zì jǐ ne shì ba nǐ bié shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
糟蹋自己呢是吧 你别说了
- Em tự hủy hoại bản thân đấy à? - Anh đừng nói nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
32:08
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这么好个小姑娘 给别人当小三是吗 | zhè me hǎo gè xiǎo gū niáng gěi bié rén dāng xiǎo sān shì ma | Một cô gái tốt mà lại làm bồ nhí của người ta. |
| 2▶ | 糟蹋自己呢是吧 你别说了 | zāo tà zì jǐ ne shì ba nǐ bié shuō le | - Em tự hủy hoại bản thân đấy à? - Anh đừng nói nữa. |
| 3 | 你根本就不了解他 也不了解我 | nǐ gēn běn jiù bù liǎo jiě tā yě bù liǎo jiě wǒ | Anh hoàn toàn không hiểu anh ấy, cũng không hiểu em. |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù jī dòng a zhè zhèSao cô không kích động chút nào vậy? Đây này.

HSK 6
0:03s
tā yí gè rén néng ràng zhè me duō nǚ hái wèi tā zì shā tā píng shén me yaMột mình Tiên Sinh mà làm cho nhiều cô gái tự sát như vậy. Hắn lấy quyền gì mà làm vậy?

HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì wǒ de le nǐ wǎng nǎ bǐ huà ne nǐthì cô là của tôi. Anh đang chỉ vào đâu vậy?

HSK 5
0:03s
nǐ jí shén me děng hūn lǐ de shí hòu bù jiù néng kàn dào le maCô vội gì chứ? Chờ tới ngày đám cưới là cô được nhìn thấy rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
měi cì dōu ràng wǒ yǒu zhǒng máo sè dùn kāi de gǎn juéLần nào chú cũng cho tôi cảm giác như được khai sáng vậy.

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī dào ràng wǒ zuì xīng fèn de fā xiàn shì shén me maChú có biết phát hiện khiến tôi phấn khích nhất là gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ yào nǐ men liǎ gāo xìng wǒ men jiù gāo xìng shì ba qìng jia mǔChỉ cần hai đứa vui thì hai mẹ cũng vui, đúng không, chị sui?










