Cách dùng "这可是又要委屈你了" (zhè kě shì yòu yào wěi qū nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这可是又要委屈你了
nhưng lại phải để con chịu ấm ức.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
30:20
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 主意虽好 | zhǔ yì suī hǎo | Tuy ý này hay |
| 2▶ | 这可是又要委屈你了 | zhè kě shì yòu yào wěi qū nǐ le | nhưng lại phải để con chịu ấm ức. |
| 3 | 景东叔 | jǐng dōng shū | Cảnh Đông thúc, |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s
yào bù wǒ bǎ shí qíng gào sù tā men rú hé bù kěHay ta nói sự thật với họ được không? Không được.

HSK 7
0:03s
bù rú jiè zhe jīn rì de fēng bō zài tiān shàng yī bǎ huǒchi bằng mượn sóng gió hôm nay để tăng thêm một mồi lửa.

HSK 7
0:03s
jiē zhe bǎ wǒ chè dǐ shù chéng bǎ zi zài nào shàng jǐ chǎngsau đó biến ta thành bia đỡ đạn, làm loạn thêm vài lần.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
mò fāng de dà shī fū men jiù dōu zuò bú zhù lecác thợ thâm niên trong phường mực đều không ngồi yên được nữa.

HSK 6
0:03s
zhuǎn le yī quān hái shì huì huí dào wǒ men jiā láiVòng một vòng cũng về tay chúng ta thôi.

HSK 7
0:03s
nǐ de xīn sī dà jiā dōu dǒng zěn me huì guài nǐ neMọi người hiểu tấm lòng của con mà, sao lại trách con được chứ.

HSK 4
0:03s
jìng rán hái xīn cún yì xiǎng zhè yào péi bú shìlại còn có suy nghĩ viển vông. Nếu phải xin lỗi











