Cách dùng "这可是又要委屈你了" (zhè kě shì yòu yào wěi qū nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这可是又要委屈你了
nhưng lại phải để con chịu ấm ức.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
30:20
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 主意虽好 | zhǔ yì suī hǎo | Tuy ý này hay |
| 2▶ | 这可是又要委屈你了 | zhè kě shì yòu yào wěi qū nǐ le | nhưng lại phải để con chịu ấm ức. |
| 3 | 景东叔 | jǐng dōng shū | Cảnh Đông thúc, |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jiù hái shì hé hé měi měi de yī jiā rén gòu lecác người vẫn là một gia đình hòa thuận. Đủ rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ shēn shàng liú zhe shā rén fàn de xuè kuài lā zǒutrong người cô có máu của kẻ sát nhân. Mau kéo đi.







