Cách dùng "你在 我心里踏实" (nǐ zài wǒ xīn lǐ tà shí) trong hội thoại tiếng Trung
你在 我心里踏实
nǐ zài wǒ xīn lǐ tà shí
người ở đây, ta thấy yên tâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
19:35
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老大 | lǎo dà | Thủ lĩnh, |
| 2▶ | 你在 我心里踏实 | nǐ zài wǒ xīn lǐ tà shí | người ở đây, ta thấy yên tâm. |
| 3 | 那我便更不能待在这儿了 | nà wǒ biàn gèng bù néng dài zài zhè ér le | Thế thì ta càng không thể ở đây được. |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
ruò méi yǒu shén me qí tā wèn tí wǒ jiù xiān xíng gào cí lenếu không còn vấn đề gì khác thì ta cáo từ trước.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè yàng wǒ yě bù yòng dān xīn nǎ tiān tā huì zāo yù bù cè leTa cũng không cần lo ngày nào đó chàng ấy gặp chuyện không may.

HSK 6
0:03s
dàn zì yòu bàn suí tài shǐ chéng shēn biān yě lüè zhī yī èrsong ở cạnh thái sử thừa từ nhỏ nên biết chút ít.

HSK 5
0:03s
yú shí shùn nǐ bù zhī dào biàn bú yào luàn shuōVu Thạch Thuận, không biết thì đừng nói bừa.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì yǒu rén tú móu bù guǐ yě hěn fāng biàn xià shǒunếu có người có ý đồ xấu thì cũng rất tiện ra tay.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bú shì zuò dé hěn hǎo ma ? nǐ yǐ jīng bù xū yào wǒ leNgươi làm rất tốt đó thôi? Ngươi không cần đến ta nữa rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge shēng yīn wǎn shàng tīng zhe guài shèn rén debuổi tối nghe tiếng này đáng sợ lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ rén dōu sàn le gǔ liú zài cǐ chù bù xǔ rèn hé rén kào jìnGiải tán hết đi, để trống lại đây, không cho ai lại gần.