Cách dùng "你在 我心里踏实" (nǐ zài wǒ xīn lǐ tà shí) trong hội thoại tiếng Trung
你在 我心里踏实
nǐ zài wǒ xīn lǐ tà shí
người ở đây, ta thấy yên tâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
19:35
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老大 | lǎo dà | Thủ lĩnh, |
| 2▶ | 你在 我心里踏实 | nǐ zài wǒ xīn lǐ tà shí | người ở đây, ta thấy yên tâm. |
| 3 | 那我便更不能待在这儿了 | nà wǒ biàn gèng bù néng dài zài zhè ér le | Thế thì ta càng không thể ở đây được. |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
- lái - wǒ men zhè xiē rén jiǔ liàng dōu hái bú cuò- Nào. - Đám bọn ta đều có tửu lượng tốt. Nhưng không hiểu vì sao,

HSK 7
0:03s
hán dōng là yuè tā de yī shān guò yú dān bó leGiữa mùa đông giá rét lại ăn mặc quá mỏng manh,

HSK 4
0:03s
nán bù chéng shì tā zì jǐ tuō le yī fú tǎng zài nà lǐ de ?Chẳng lẽ chính cô ấy tự cởi y phục rồi nằm ở đó?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- zěn me shuō ? - xiōng shǒu rú cǐ xiǎo xīn jǐn shèn- Ý ngươi là sao? - Hung thủ rất cẩn thận.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
èr zhě jiē shì xīn sī zhěn mì què yòu gù bù yí zhènCả hai đều suy tính kín kẽ, nhưng lại cố tình tung hỏa mù.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè fèn hūn yuē běn jiù shì wǒ rèn xìng zhī xià nǐ de quán yí zhī jìTa bướng bỉnh gây chuyện. Để tạm giúp ta, chàng mới xin ban hôn.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s