Cách dùng "但让他赔偿也不是不可能" (dàn ràng tā péi cháng yě bú shì bù kě néng) trong hội thoại tiếng Trung
但让他赔偿也不是不可能
nhưng cũng không phải là không thể bắt anh ta bồi thường.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:23
suī虽
rán然
qián钱
yǐ已
jīng经
bèi被
tā他
huī挥
huò霍
le了
“Dù anh ta đã tiêu sạch hết tiền,”
LINE 0238:25
PLAYING SCENEdàn但
ràng让
tā他
péi赔
cháng偿
yě也
bú不
shì是
bù不
kě可
néng能
“nhưng cũng không phải là không thể bắt anh ta bồi thường.”
LINE 0338:28
bù xíng wēng dǎo
不行 翁导
“Không được, đạo diễn Ông.”
Show Information