Cách dùng "欢迎欢迎 热烈欢迎" (huān yíng huān yíng rè liè huān yíng) trong hội thoại tiếng Trung
欢迎欢迎 热烈欢迎
Hoan nghênh, hoan nghênh, nhiệt liệt hoan nghênh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:02
nǐ你
yě也
shì是
lái来
é俄
luó罗
sī斯
dào倒
huò货
de的
ba吧
“cậu cũng sang Nga buôn hàng à?”
LINE 0240:14
PLAYING SCENEhuān yíng huān yíng rè liè huān yíng
欢迎欢迎 热烈欢迎
“Hoan nghênh, hoan nghênh, nhiệt liệt hoan nghênh.”
LINE 0340:17
zhù hè zhù hè rè liè zhù hè
祝贺祝贺 热烈祝贺
“Chúc mừng, chúc mừng, nhiệt liệt chúc mừng.”
Show Information