Cách dùng "那不是猴精猴精的" (nà bú shì hóu jīng hóu jīng de) trong hội thoại tiếng Trung
那不是猴精猴精的
mà không tinh ranh như khỉ chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:54
nǎ哪
ge个
rén人
“Có ai”
LINE 0210:55
PLAYING SCENEnà那
bú不
shì是
hóu猴
jīng精
hóu猴
jīng精
de的
“mà không tinh ranh như khỉ chứ?”
LINE 0310:58
nǐ你
bù不
xíng行
bié别
rén人
jiù就
qī欺
fù负
nǐ你
“Nếu cháu kém cỏi, người khác sẽ bắt nạt cháu.”
Show Information